Tổng quan
Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 聲 (thanh) + 譽 (dự)
- Hán Việt
- doanh đắc thanh dự
- Cấu tạo
- 贏 + 得 + 聲 + 譽 · doanh + đắc + thanh + dự
nghĩa thành phần: doanh + đắc + thanh + dự
Từ liên quan
Gần nghĩa
声誉鹊起 · 声誉好的 · 声誉坏 · 赢得物 · 声誉十倍 · 声誉大振 · 声誉不佳 · 声誉卓著