赢得物

doanh đắc vật

Hán Việt: doanh đắc vật

Tổng quan

sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng, (số nhiều) tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc, (kỹ thuật) sự khai thác, được cuộc, thắng cuộc, quyết định, dứt khoát, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ

Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật phẩm chiến thắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

赢得 · 赢得一分 · 赢得令名 · 赢得声望 · 赢得声誉 · 赢得承认 · 赢得时间 · 赢得胜利