贏糧景從

yǐng liáng jǐng cóng doanh lương cảnh tòng

Hán Việt: doanh lương cảnh tòng · Pinyin: yǐng liáng jǐng cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lương) + (cảnh) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赢粮:携带充足的粮食;景从:如影子跟随形体。携带充足的粮食去追随他人。