赤丁子 xích đinh tử Hán Việt: xích đinh tử Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 丁 (đinh) + 子 (tử)Hán Việtxích đinh tửCấu tạo赤 + 丁 + 子 · xích + đinh + tử nghĩa thành phần: xích + đinh + tử