赤乞歹 chì qǐ dǎi · xích khất ngạt Hán Việt: xích khất ngạt · Pinyin: chì qǐ dǎi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 乞 (khất) + 歹 (ngạt)Pinyinchì qǐ dǎiHán Việtxích khất ngạtCấu tạo赤 + 乞 + 歹 · xích + khất + ngạt nghĩa thành phần: xích + khất + ngạt