赤佛堂 chì fó táng · xích phật đường Hán Việt: xích phật đường · Pinyin: chì fó táng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 佛 (phật) + 堂 (đường)Pinyinchì fó tángHán Việtxích phật đườngCấu tạo赤 + 佛 + 堂 · xích + phật + đường nghĩa thành phần: xích + phật + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代地名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代地名。