赤軍子 chì jūn zi · xích quân tử Hán Việt: xích quân tử · Pinyin: chì jūn zi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 軍 (quân) + 子 (tử)Pinyinchì jūn ziHán Việtxích quân tửCấu tạo赤 + 軍 + 子 · xích + quân + tử nghĩa thành phần: xích + quân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南唐时农民起义军的称号。Tân Hoa Tự Điển 1.南唐时农民起义军的称号。