赤鳳凰
xích phượng hoàng
Hán Việt: xích phượng hoàng · Pinyin: chì fèng huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"赤凤皇"; 指情夫;情郎; 乐曲名。即《赤凤皇来》曲。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赤凤皇"。 2.指情夫;情郎。 3.乐曲名。即《赤凤皇来》曲。
Hán Việt: xích phượng hoàng · Pinyin: chì fèng huáng