赤鳳來 chì fèng lái · xích phượng lai Hán Việt: xích phượng lai · Pinyin: chì fèng lái Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鳳 (phượng) + 來 (lai)Pinyinchì fèng láiHán Việtxích phượng laiCấu tạo赤 + 鳳 + 來 · xích + phượng + lai nghĩa thành phần: xích + phượng + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤凤皇来"。