赤土國

chì tǔ guóxích thổ quốc

Hán Việt: xích thổ quốc · Pinyin: chì tǔ guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古国名。

Cấu tạo: 赤 (xích) + 土 (thổ) + 國 (quốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤土色 · 赤土 · 土国 · 赤土陶器