赤塔州 chì tǎ zhōu · xích tháp châu Hán Việt: xích tháp châu · Pinyin: chì tǎ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 塔 (tháp) + 州 (châu)Pinyinchì tǎ zhōuHán Việtxích tháp châuCấu tạo赤 + 塔 + 州 · xích + tháp + châu nghĩa thành phần: xích + tháp + châu