赤外線 xích ngoại tuyến Hán Việt: xích ngoại tuyến Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 外 (ngoại) + 線 (tuyến)Hán Việtxích ngoại tuyếnCấu tạo赤 + 外 + 線 · xích + ngoại + tuyến nghĩa thành phần: xích + ngoại + tuyến Nghĩa EngCihui 赤外線 hìwàixiàn n. infrared rays