赤奮若

chì fèn ruò xích phấn nhược

Hán Việt: xích phấn nhược · Pinyin: chì fèn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (phấn) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代星(岁星)岁(太岁,亦称岁阴﹑太阴)纪年法所用名称。谓太岁在丑﹑岁星在寅的年份为"赤奋若"; 天神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代星(岁星)岁(太岁,亦称岁阴﹑太阴)纪年法所用名称。谓太岁在丑﹑岁星在寅的年份为"赤奋若"。 2.天神名。