赤奮若 chì fèn ruò · xích phấn nhược Hán Việt: xích phấn nhược · Pinyin: chì fèn ruò Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 奮 (phấn) + 若 (nhược)Pinyinchì fèn ruòHán Việtxích phấn nhượcCấu tạo赤 + 奮 + 若 · xích + phấn + nhược nghĩa thành phần: xích + phấn + nhược