赤小豆

chì xiǎo dòu xích tiểu đậu

Hán Việt: xích tiểu đậu · Pinyin: chì xiǎo dòu

Tổng quan

xem 紅豆|红豆

Cấu tạo: (xích) + (tiểu) + (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 紅豆|红豆

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆科蝶形花亞科「紅豆」的別名。參見「紅豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎直立,叶互生,花黄色。种子一般呈暗红色,可供食用及入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年生草本植物,茎直立,叶互生,花黄色。种子一般呈暗红色,可供食用及入药。

Eng

  • CC-CEDICT see 紅豆|红豆[hong2 dou4]
  • Cihui see 紅豆|红豆