赤尾嶼 chì wěi yǔ · xích vĩ tự Hán Việt: xích vĩ tự · Pinyin: chì wěi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 尾 (vĩ) + 嶼 (tự)Pinyinchì wěi yǔHán Việtxích vĩ tựCấu tạo赤 + 尾 + 嶼 · xích + vĩ + tự nghĩa thành phần: xích + vĩ + tự