赤彪仪同 xích bưu nghi đồng Hán Việt: xích bưu nghi đồng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 彪 (bưu) + 仪 (nghi) + 同 (đồng)Hán Việtxích bưu nghi đồngCấu tạo赤 + 彪 + 仪 + 同 · xích + bưu + nghi + đồng nghĩa thành phần: xích + bưu + nghi + đồng