赤木質

xích mộc chất

Hán Việt: xích mộc chất

Tổng quan

(thực vật học) lõi (cây)

Cấu tạo: (xích) + (mộc) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) lõi (cây)