赤汗馬 chì hàn mǎ · xích hãn mã Hán Việt: xích hãn mã · Pinyin: chì hàn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 汗 (hãn) + 馬 (mã)Pinyinchì hàn mǎHán Việtxích hãn mãCấu tạo赤 + 汗 + 馬 · xích + hãn + mã nghĩa thành phần: xích + hãn + mã