赤玉舄 chì yù xì · xích ngọc tích Hán Việt: xích ngọc tích · Pinyin: chì yù xì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 玉 (ngọc) + 舄 (tích)Pinyinchì yù xìHán Việtxích ngọc tíchCấu tạo赤 + 玉 + 舄 · xích + ngọc + tích nghĩa thành phần: xích + ngọc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中赤玉做成的鞋子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中赤玉做成的鞋子。