赤眼鱒 chì yǎn zūn · xích nhãn tỗn Hán Việt: xích nhãn tỗn · Pinyin: chì yǎn zūn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 眼 (nhãn) + 鱒 (tỗn)Pinyinchì yǎn zūnHán Việtxích nhãn tỗnCấu tạo赤 + 眼 + 鱒 · xích + nhãn + tỗn nghĩa thành phần: xích + nhãn + tỗn