赤練蛇

chì liàn shé xích luyện xà

Hán Việt: xích luyện xà · Pinyin: chì liàn shé

Tổng quan

rắn nước

Cấu tạo: (xích) + (luyện) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn nước。蛇的一種,背部黑綠色,有赤色條紋和斑紋點,無毒。
  • Cihui rắn nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。爬蟲綱蛇亞目。長約八十公分,色淡黃,上有紅、黑斑點,無毒而性兇猛。

Eng

  • Cihui 赤練蛇 hìliànshé n. <zoo.> non-poisonous brown snake M:¹tiáo