赤練蛇

chì liàn shé xích luyện xà

Hán Việt: xích luyện xà · Pinyin: chì liàn shé

Tổng quan

rắn nước

Cấu tạo: (xích) + (luyện) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rắn nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赤縺蛇"。亦作"赤楝蛇"; 蛇的一种。背部黑绿色,有赤色条纹和斑点,无毒,但性凶猛,好捕食蛙类; 比喻恶毒的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赤縺蛇"。亦作"赤楝蛇"。 2.蛇的一种。背部黑绿色,有赤色条纹和斑点,无毒,但性凶猛,好捕食蛙类。 3.比喻恶毒的人。

Eng

  • Cihui 赤練蛇 hìliànshé n. <zoo.> non-poisonous brown snake M:¹tiáo