赤脚律师

chì jiǎo lǜ shīxích cước luật sư

Hán Việt: xích cước luật sư · Pinyin: chì jiǎo lǜ shī

Tổng quan

luật sư chân đất

Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 律 (luật) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luật sư cơ sở

Eng

  • Cihui barefoot lawyer; grassroots lawyer

Từ liên quan

Gần nghĩa

律师行业 · 赤脚医生 · 赤脚大仙 · 律师事务所 · 律师的职位 · 律师费 · 赤脚的 · 律师公会