律师公会

luật sư công hội

Hán Việt: luật sư công hội

Tổng quan

Cấu tạo: 律 (luật) + 師 (sư) + 公 (công) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn luật sư
  • Biên soạn bar association

Eng

  • Cihui 律師公會 ǜshī gōnghuì n. bar association

Từ liên quan

Gần nghĩa

公会会长 · 律师行业 · 公会所 · 律师事务所 · 律师的职位 · 律师费 · 律师助理 · 律师协会