赤脚的

xích cước đích

Hán Việt: xích cước đích

Tổng quan

chân không đi chân đất, đi dép (thầy tu) không có giày; không đi giày, đi chân không đ tháo móng sắt (ngựa), đ bỏ giày ra, đi đất (người), đ tháo đầu bịt (sào, gậy...)

Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚的 · 脚的动作 · 赤脚 · 赤脚医生 · 赤脚大仙 · 赤脚律师 · 赤脚婢 · 赤脚汉