赤腳婢 chì jiǎo bì·xích cước tì Hán Việt: xích cước tì · Pinyin: chì jiǎo bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐韩愈《寄卢仝》诗"一奴长须不裹头,一婢赤脚老无齿。"后因称婢女为"赤脚婢"。 Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 婢 (tì)Pinyinchì jiǎo bìHán Việtxích cước tìCấu tạo赤 + 腳 + 婢 · xích + cước + tì nghĩa thành phần: xích + cước + tì Từ liên quan Gần nghĩa赤脚的 · 赤腳 · 赤腳醫生 · 赤脚大仙 · 赤腳律師 · 赤脚汉 · 赤腳漢 · 赤脚仙人