赤腳婢 chì jiǎo bì · xích cước tì Hán Việt: xích cước tì · Pinyin: chì jiǎo bì Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 腳 (cước) + 婢 (tì)Pinyinchì jiǎo bìHán Việtxích cước tìCấu tạo赤 + 腳 + 婢 · xích + cước + tì nghĩa thành phần: xích + cước + tì