赤西仁 chì xī rén · xích tây nhân Hán Việt: xích tây nhân · Pinyin: chì xī rén Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 西 (tây) + 仁 (nhân)Pinyinchì xī rénHán Việtxích tây nhânCấu tạo赤 + 西 + 仁 · xích + tây + nhân nghĩa thành phần: xích + tây + nhân