赤誦子 chì sòng zi · xích tụng tử Hán Việt: xích tụng tử · Pinyin: chì sòng zi Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 誦 (tụng) + 子 (tử)Pinyinchì sòng ziHán Việtxích tụng tửCấu tạo赤 + 誦 + 子 · xích + tụng + tử nghĩa thành phần: xích + tụng + tử