赤车使者 xích xa sử giả Hán Việt: xích xa sử giả Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 车 (xa) + 使 (sử) + 者 (giả)Hán Việtxích xa sử giảCấu tạo赤 + 车 + 使 + 者 · xích + xa + sử + giả nghĩa thành phần: xích + xa + sử + giả