赤軍 chì jūn · xích quân Hán Việt: xích quân · Pinyin: chì jūn Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 軍 (quân)Pinyinchì jūnHán Việtxích quânCấu tạo赤 + 軍 · xích + quân nghĩa thành phần: xích + quân Nghĩa jaJMdict Red Army (Soviet Union, 1918-1946)|Workers' and Peasants' Red Army|Japanese Red Army|JRA Từ liên quan Từ đồng nghĩa红军