赤道區 xích đạo khu Hán Việt: xích đạo khu Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 道 (đạo) + 區 (khu)Hán Việtxích đạo khuCấu tạo赤 + 道 + 區 · xích + đạo + khu nghĩa thành phần: xích + đạo + khu Nghĩa EngCihui 赤道區 hìdàoqū p.w. equatorial zone/region