赤銅礦
xích đồng quáng
Hán Việt: xích đồng quáng
Tổng quan
quặng đồng: quặng cu-prít;/quặng cu-prít
Nghĩa
Việt
- Cihui quặng đồng; quặng cu-prít; (công thức Cu2O)。主要銅礦的一種,成分是氧化亞銅(Cu2O),紅色。粉末用火燒時,呈現綠色火焰。
- Cihui quặng đồng: quặng cu-prít;/quặng cu-prít
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種金屬礦物。成分為氧化銅(Cu2O),屬於等軸晶系,多成八面體,有鑽石光澤,成土塊狀者則呈暗紅色,為煉銅的良礦。粉末用火燒時,呈綠色火焰,能溶於硝酸及濃鹽酸,也稱為「紅銅礦」。
Eng
- Cihui 赤銅礦 hìtóngkuàng n. <min.> cuprite M:⁴zuò