赤鐵礦

chì tiě kuàng xích thiết quáng

Hán Việt: xích thiết quáng · Pinyin: chì tiě kuàng

Tổng quan

quặng sắt đỏ (hematit) | oxit sắt Fe2O3 quặng sắt; quặng phe-rít; khoáng chất hê-ma-tít (công thức Fe2O3) 。主要鐵礦的一種,成是三氧化二鐵(Fe2O3),土紅色,帶磁性。除用來煉鐵外,還做顏料和鏡片等的研磨材料。

Cấu tạo: (xích) + (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quặng sắt đỏ (hematit) | oxit sắt Fe2O3 quặng sắt; quặng phe-rít; khoáng chất hê-ma-tít (công thức Fe2O3) 。主要鐵礦的一種,成是三氧化二鐵(Fe2O3),土紅色,帶磁性。除用來煉鐵外,還做顏料和鏡片等的研磨材料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種金屬礦物。成分為三氧化二鐵(Fe2O3),結晶屬六方系,常成板狀、塊狀或葡萄狀,赤黑色,為主要鐵礦。除供煉鐵外,尚可作顏料、鏡片等的研磨材料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种重要的铁矿石。化学成分为fe2o3。半金属至金属光泽,颜色有红褐、钢灰、铁黑等色,条痕均为屿色,摩斯硬度55~65。集合体呈片状、肾状、块状或土状等。分布很广‖铁可达699%,是炼铁的主要原料。也可用作颜料和磨料。

Eng

  • CC-CEDICT hematite (red iron ore)|ferric oxide Fe2O3
  • Cihui hematite (red iron ore); ferric oxide Fe2O3