赤闌橋 chì lán qiáo · xích lan kiều Hán Việt: xích lan kiều · Pinyin: chì lán qiáo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 闌 (lan) + 橋 (kiều)Pinyinchì lán qiáoHán Việtxích lan kiềuCấu tạo赤 + 闌 + 橋 · xích + lan + kiều nghĩa thành phần: xích + lan + kiều