赤闌橋

chì lán qiáo xích lan kiều

Hán Việt: xích lan kiều · Pinyin: chì lán qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (lan) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赤栏桥"; 红色栏杆的桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赤栏桥"。 2.红色栏杆的桥。