赤霜袍 chì shuāng páo · xích sương bào Hán Việt: xích sương bào · Pinyin: chì shuāng páo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 霜 (sương) + 袍 (bào)Pinyinchì shuāng páoHán Việtxích sương bàoCấu tạo赤 + 霜 + 袍 · xích + sương + bào nghĩa thành phần: xích + sương + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中神仙穿的长袍。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中神仙穿的长袍。