赤馬劫 chì mǎ jié · xích mã kiếp Hán Việt: xích mã kiếp · Pinyin: chì mǎ jié Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 馬 (mã) + 劫 (kiếp)Pinyinchì mǎ jiéHán Việtxích mã kiếpCấu tạo赤 + 馬 + 劫 · xích + mã + kiếp nghĩa thành phần: xích + mã + kiếp