赤骨肋 chì gǔ lē · xích cốt lặc Hán Việt: xích cốt lặc · Pinyin: chì gǔ lē Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 骨 (cốt) + 肋 (lặc)Pinyinchì gǔ lēHán Việtxích cốt lặcCấu tạo赤 + 骨 + 肋 · xích + cốt + lặc nghĩa thành phần: xích + cốt + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赤骨立"。