赤鳳凰 chì fèng huáng · xích phượng hoàng Hán Việt: xích phượng hoàng · Pinyin: chì fèng huáng Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 鳳 (phượng) + 凰 (hoàng)Pinyinchì fèng huángHán Việtxích phượng hoàngCấu tạo赤 + 鳳 + 凰 · xích + phượng + hoàng nghĩa thành phần: xích + phượng + hoàng