赤龍爪 chì lóng zhǎo · xích long trảo Hán Việt: xích long trảo · Pinyin: chì lóng zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 赤 (xích) + 龍 (long) + 爪 (trảo)Pinyinchì lóng zhǎoHán Việtxích long trảoCấu tạo赤 + 龍 + 爪 · xích + long + trảo nghĩa thành phần: xích + long + trảo