赧顏赤頸

noản nhan xích cảnh

Hán Việt: noản nhan xích cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (noản) + (nhan) + (xích) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 赧顏赤頸 ǎnyánchìjǐng f.e. <wr.> blush down to one's neck