赪虬卵 xanh cầu noãn Hán Việt: xanh cầu noãn Tổng quan Cấu tạo: 赪 (xanh) + 虬 (cầu) + 卵 (noãn)Hán Việtxanh cầu noãnCấu tạo赪 + 虬 + 卵 · xanh + cầu + noãn nghĩa thành phần: xanh + cầu + noãn