赫克託 hè kè tuō · hách khắc thác Hán Việt: hách khắc thác · Pinyin: hè kè tuō Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 克 (khắc) + 託 (thác)Pinyinhè kè tuōHán Việthách khắc thácCấu tạo赫 + 克 + 託 · hách + khắc + thác nghĩa thành phần: hách + khắc + thác