赫勒拿 hè lēi ná · hách lặc nã Hán Việt: hách lặc nã · Pinyin: hè lēi ná Tổng quan Helena Cấu tạo: 赫 (hách) + 勒 (lặc) + 拿 (nã)Pinyinhè lēi náHán Việthách lặc nãCấu tạo赫 + 勒 + 拿 · hách + lặc + nã nghĩa thành phần: hách + lặc + nã Nghĩa ViệtCihui Helena