赫哲語

hè zhé yǔ hách triết ngữ

Hán Việt: hách triết ngữ · Pinyin: hè zhé yǔ

Tổng quan

Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Cấu tạo: (hách) + (triết) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngôn ngữ Hezhen (của dân tộc Hezhen ở tỉnh Hắc Long Giang)

Eng

  • CC-CEDICT Hezhen language (of Hezhen ethnic group of Heilongjiang province)
  • Cihui Hezhen language (of Hezhen ethnic group of Heilongjiang province)