赫墨拉 hè mò lā · hách mặc lạp Hán Việt: hách mặc lạp · Pinyin: hè mò lā Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 墨 (mặc) + 拉 (lạp)Pinyinhè mò lāHán Việthách mặc lạpCấu tạo赫 + 墨 + 拉 · hách + mặc + lạp nghĩa thành phần: hách + mặc + lạp