赫德嘉 hè dé jiā · hách đức gia Hán Việt: hách đức gia · Pinyin: hè dé jiā Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 德 (đức) + 嘉 (gia)Pinyinhè dé jiāHán Việthách đức giaCấu tạo赫 + 德 + 嘉 · hách + đức + gia nghĩa thành phần: hách + đức + gia