赫必族 hách tất tộc Hán Việt: hách tất tộc Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 必 (tất) + 族 (tộc)Hán Việthách tất tộcCấu tạo赫 + 必 + 族 · hách + tất + tộc nghĩa thành phần: hách + tất + tộc