赫煊/咺 Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 煊 (huyên) + / + 咺Cấu tạo赫 + 煊 + / + 咺 Nghĩa EngCihui 赫煊/咺 hèxuān v.p. <wr.> brilliant and distinguished